đan tâm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng trung thành, tấm lòng son sắt: "Đan tâm" là một từ Hán Việt cổ, dùng trong văn chương để chỉ tấm lòng trung thành, kiên định, không thay đổi.
- Tấm lòng đỏ (nghĩa gốc): Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó "đan" có nghĩa là màu đỏ (tượng trưng cho sự chân thành, nhiệt huyết) và "tâm" là trái tim, tấm lòng. Vì vậy, "đan tâm" nguyên nghĩa là "tấm lòng đỏ son", biểu trưng cho lòng trung kiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị tướng ấy một lòng một dạ với non sông, thật là một tấm đan tâm sáng ngời. (Vị tướng ấy một lòng một dạ với đất nước, thật là một tấm lòng trung kiên sáng ngời.)
- Câu thơ "Đan tâm nhất phiến tổng vô tà" thể hiện tấm lòng trung trinh của người phụ nữ. (Câu thơ "Một tấm lòng son chẳng hề tà" thể hiện tấm lòng trung trinh của người phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Một tấm đan tâm": Một tấm lòng son sắt, trung thành.
- Dù trải qua bao thử thách, ông vẫn giữ trọn một tấm đan tâm với lý tưởng. (Dù trải qua bao thử thách, ông vẫn giữ trọn một tấm lòng son sắt với lý tưởng.)
"Đan tâm chiết tiết" (折節): (Thành ngữ gốc Hán) Chỉ sự hy sinh, đánh đổi cả tính mạng để giữ vững lòng trung thành và khí tiết.
- Sử sách ca ngợi những bậc trung thần đan tâm chiết tiết. (Sử sách ca ngợi những bậc trung thần sẵn sàng hy sinh để giữ vững lòng trung và khí tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Trung tâm (忠心): Lòng trung thành (nghĩa tương đương, phổ biến hơn).
- Xích tâm (赤心): Lòng đỏ, cũng có nghĩa là lòng trung thành, chân thành.
- Trung kiên (忠堅): Trung thành và kiên định.
- Trung trinh (忠貞): Trung thành và tiết hạnh (thường dùng cho phụ nữ).
Từ đồng nghĩa
- Lòng trung: Lòng trung thành.
- Lòng son: Tấm lòng son sắt, trung trinh.
- Trung thành: Trung thành, không phản bội.
- Kiên trung: Kiên định và trung thành.
Từ trái nghĩa
- Bội tín: Phản bội lòng tin.
- Phản trắc: Phản bội, không trung thành.
- Hai lòng: Có lòng dạ không ngay thẳng, không trung thực.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Đan tâm" là một từ có sắc thái trang trọng, cổ kính, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca, hoặc khi nói về các nhân vật lịch sử. Ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Kết hợp: Thường đi với các từ như "một tấm", "giữ vững", "tỏ rõ", "sáng ngời".